| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Dương Thùy Trang | 6 A | TKDL-00106 | Tập bản đồ Địa lí THCS | Nguyễn Quý Thao | 01/01/1900 | 46210 |
| 2 | Lê Nguyễn Anh Kiệt | 6 A | STN-01138 | Nữ hiệp sĩ- Thành phố đen | TAMORA PIERCE | 01/01/1900 | 46210 |
| 3 | Nguyễn Ngân Khánh | 6 A | SHCM-00076 | Bác Hồ và những bài học về đạo đức, lối sống dành cho học sinh lớp 9 | TS. Nguyễn Văn Tùng | 01/01/1900 | 46210 |
| 4 | Nguyễn Ngọc Diệp | 6 A | SDD-00653 | Bill Gates là ai? | Patricia Brennan demuth Ted Hammond | 01/01/1900 | 46210 |
| 5 | Nhữ Văn Thành | Giáo viên Tự nhiên | SNV-01124 | Khoa học tự nhiên 6 - Sách GV | Vũ Huy Hùng | 15/10/2025 | 267 |
| 6 | Nhữ Văn Thành | Giáo viên Tự nhiên | SGKC-00927 | Khoa học Tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 15/10/2025 | 267 |
| 7 | Nhữ Văn Thành | Giáo viên Tự nhiên | SNV-01271 | Khoa học Tự nhiên 8 SGV | Vũ Văn Hùng | 15/10/2025 | 267 |
| 8 | Nhữ Văn Thành | Giáo viên Tự nhiên | SGKC-01225 | Khoa học Tự nhiên 8 | Vũ Văn Hùng | 15/10/2025 | 267 |
| 9 | Phạm Huyền Dịu | 6 A | STKC-00549 | Esvariste Galois - Thiên tài toán học bất hạnh | Rasmus Hoài Nam | 01/01/1900 | 46210 |
| 10 | Trần Vũ Hoàng Nguyên | 6 A | STN-01173 | Mỵ Châu Trọng Thủy | Tuấn Việt | 01/01/1900 | 46210 |
| 11 | Vũ Hải Anh | 8 B | STN-00834 | Lịch sử VN bằng tranh - Mai Hắc Đế. Bố cái Đại Vương | Trần Bạch Đằng | 01/01/1900 | 46210 |
| 12 | Vũ Khánh Huyền | 6 A | STN-01153 | DORAEMON - Tập 38 | FUJIKO F FUJIO | 01/01/1900 | 46210 |
| 13 | Vũ Ngọc Minh | 8 A | STN-00951 | Charlie Bone và lâu đài gương | JENNY NIMMO | 01/01/1900 | 46210 |
| 14 | Vũ Phương Bảo Ngọc | 6 A | SDD-00217 | Đố vui trí tuệ- Tập 1. | Lâm Mẫn Quyên | 01/01/1900 | 46210 |
| 15 | Vũ Thanh Hiền | 8 B | SDD-00569 | Tư duy tích cực | Trish Summerfield | 01/01/1900 | 46210 |
| 16 | Vũ Thế Gia Huy | 6 A | STKC-00492 | Hỏi đáp về mọi chuyện ( Khoa học xã hội) | Nguyễn Lân Dũng | 01/01/1900 | 46210 |